Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hệ thống loa" (1)
hệ thống loa
Tiếng Anh
Danh từspeaker system
Hệ thống 6 loa hỗ trợ âm Spatial Audio.
A 6-speaker system supporting Spatial Audio.
Từ liên quan "hệ thống loa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hệ thống loa" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
